tightly knit
Pronunciation
/tˈaɪtli nˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tightly knit"trong tiếng Anh

tightly knit
01

gắn bó chặt chẽ, đoàn kết chặt chẽ

having a close and strong connection, especially within a group or community
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tightly knit
so sánh hơn
more tightly knit
có thể phân cấp
Các ví dụ
A tightly knit group of friends worked together to organize the charity event.
Một nhóm bạn thân thiết đã làm việc cùng nhau để tổ chức sự kiện từ thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng