Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tightly knit
01
gắn bó chặt chẽ, đoàn kết chặt chẽ
having a close and strong connection, especially within a group or community
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tightly knit
so sánh hơn
more tightly knit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tightly knit family supported each other through every challenge.
Gia đình gắn bó chặt chẽ đã hỗ trợ lẫn nhau vượt qua mọi thử thách.



























