tigress
tig
ˈtaɪg
taig
ress
rəs
rēs
tigris

Định nghĩa và ý nghĩa của "tigress"trong tiếng Anh

Tigress
01

hổ cái, một con hổ cái

a female tiger, typically recognized by her orange fur with black stripes and white underparts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
tigresses
giống đực số ít
tiger
giống cái số ít
tigress
neutral form
tiger
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng