Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to thrive
01
phát triển mạnh mẽ, phát triển tốt
(of an animal, child, or plant) to grow with strength, health, or energy
Intransitive
Các ví dụ
The young lion thrived in the wild, becoming strong and majestic.
Chú sư tử non phát triển mạnh mẽ trong tự nhiên, trở nên mạnh mẽ và uy nghi.
02
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
to grow and develop exceptionally well
Intransitive
Các ví dụ
With a supportive environment, employees tend to thrive and contribute positively to the workplace.
Với môi trường hỗ trợ, nhân viên có xu hướng phát triển mạnh và đóng góp tích cực cho nơi làm việc.
Cây Từ Vựng
thriving
thrive



























