Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thrilling
Các ví dụ
It was a thrilling experience to ride the roller coaster for the first time.
Đó là một trải nghiệm ly kỳ khi lần đầu tiên đi tàu lượn siêu tốc.
Cây Từ Vựng
thrilling
thrill
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng