Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thrilling
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thrilling
so sánh hơn
more thrilling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The roller coaster ride was thrilling, with twists and turns that left riders screaming with excitement.
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật ly kỳ, với những khúc cua và vòng quay khiến người đi phải hét lên vì phấn khích.
Cây Từ Vựng
thrilling
thrill



























