Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thrilled
01
phấn khích, vui mừng
feeling intense excitement or pleasure
Các ví dụ
He was thrilled with the surprise birthday party his friends had organized for him.
Anh ấy rất phấn khích với bữa tiệc sinh nhật bất ngờ mà bạn bè đã tổ chức cho anh ấy.
Cây Từ Vựng
thrilled
thrill



























