thinkable
thin
ˈθɪn
thin
kable
kəbl
kēbl
drinkablesinkableshrinkableunsinkable

Định nghĩa và ý nghĩa của "thinkable"trong tiếng Anh

thinkable
01

có thể nghĩ đến, có thể tưởng tượng được

having the possibility of being imagined 
thinkable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thinkable
so sánh hơn
more thinkable
có thể phân cấp
Các ví dụ
In times of crisis, every possible solution, no matter how unlikely, becomes thinkable. 

Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi giải pháp khả thi, dù khó xảy ra đến đâu, đều trở nên có thể nghĩ đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng