thinkable
thin
ˈθɪn
thin
ka
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/θˈɪŋkəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thinkable"trong tiếng Anh

thinkable
01

có thể nghĩ đến, có thể tưởng tượng được

having the possibility of being imagined
thinkable definition and meaning
example
Các ví dụ
The idea of traveling to Mars was once considered unthinkable, but advances in technology have made it thinkable.
Ý tưởng du hành đến Sao Hỏa từng được coi là không thể nghĩ đến, nhưng những tiến bộ công nghệ đã làm cho nó có thể nghĩ đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store