Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thinkable
01
có thể nghĩ đến, có thể tưởng tượng được
having the possibility of being imagined
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thinkable
so sánh hơn
more thinkable
có thể phân cấp
Các ví dụ
In times of crisis, every possible solution, no matter how unlikely, becomes thinkable.
Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi giải pháp khả thi, dù khó xảy ra đến đâu, đều trở nên có thể nghĩ đến.
Cây Từ Vựng
unthinkable
thinkable
think



























