thankfully
thank
ˈθænk
thānk
fu
lly
li
li
/θˈæŋkfəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thankfully"trong tiếng Anh

thankfully
01

may mắn thay, ơn trời là

used to express relief or appreciation for a positive circumstance or outcome
Các ví dụ
The storm passed without causing significant damage to the house; thankfully, everyone remained safe.
Cơn bão đã qua mà không gây thiệt hại đáng kể cho ngôi nhà; may mắn thay, mọi người đều an toàn.
02

một cách biết ơn, với lòng biết ơn

in a manner showing gratitude
Các ví dụ
The refugees spoke thankfully of their rescuers.
Những người tị nạn đã nói một cách biết ơn về những người giải cứu họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng