thankfully
thank
ˈθænk
thānk
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "thankfully"trong tiếng Anh

thankfully
01

may mắn thay, ơn trời là

used to express relief or appreciation for a positive circumstance or outcome 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Thankfully, the medical test results came back negative, providing reassurance about my health. 

May mắn thay, kết quả xét nghiệm y tế trở lại âm tính, mang lại sự yên tâm về sức khỏe của tôi.

02

một cách biết ơn, với lòng biết ơn

in a manner showing gratitude 
Các ví dụ
She nodded thankfully when offered assistance. 

Cô ấy gật đầu một cách biết ơn khi được đề nghị giúp đỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng