Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thankfully
01
may mắn thay, ơn trời là
used to express relief or appreciation for a positive circumstance or outcome
Các ví dụ
The storm passed without causing significant damage to the house; thankfully, everyone remained safe.
Cơn bão đã qua mà không gây thiệt hại đáng kể cho ngôi nhà; may mắn thay, mọi người đều an toàn.
02
một cách biết ơn, với lòng biết ơn
in a manner showing gratitude
Các ví dụ
The refugees spoke thankfully of their rescuers.
Những người tị nạn đã nói một cách biết ơn về những người giải cứu họ.
Cây Từ Vựng
thankfully
thankful
thank



























