Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thankfully
01
may mắn thay, ơn trời là
used to express relief or appreciation for a positive circumstance or outcome
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Thankfully, the medical test results came back negative, providing reassurance about my health.
May mắn thay, kết quả xét nghiệm y tế trở lại âm tính, mang lại sự yên tâm về sức khỏe của tôi.
02
một cách biết ơn, với lòng biết ơn
in a manner showing gratitude
Các ví dụ
She nodded thankfully when offered assistance.
Cô ấy gật đầu một cách biết ơn khi được đề nghị giúp đỡ.
Cây Từ Vựng
thankfully
thankful
thank



























