thankful
thank
ˈθænk
thānk
ful
fəl
fēl
tankful

Định nghĩa và ý nghĩa của "thankful"trong tiếng Anh

thankful
01

biết ơn, cảm kích

feeling or expressing gratitude or appreciation for something received or experienced 
thankful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thankful
so sánh hơn
more thankful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was thankful for the support of her family during difficult times. 

Cô ấy biết ơn vì sự hỗ trợ của gia đình trong những thời điểm khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng