Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tepid
Các ví dụ
Her tepid support indicated doubt rather than commitment.
Sự ủng hộ nhạt nhẽo của cô ấy cho thấy sự nghi ngờ hơn là cam kết.
Các ví dụ
The swimming pool felt tepid in the early morning, neither refreshing nor warm.
Bể bơi cảm thấy ấm áp vào sáng sớm, không mát mẻ cũng không ấm.
Cây Từ Vựng
tepidly
tepidness
tepid



























