Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teensy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
teensiest
so sánh hơn
teensier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitten had a teensy paw that made it look even more adorable.
Chú mèo con có một cái chân nhỏ xíu khiến nó trông càng đáng yêu hơn.



























