Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Teeter-totter
01
bập bênh, xích đu bập bênh
a plaything consisting of a board balanced on a fulcrum; the board is ridden up and down by children at either end
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
teeter-totters
to teeter-totter
01
bập bênh, chơi bập bênh
ride on a plank
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
teeter-totter
ngôi thứ ba số ít
teeter-totters
hiện tại phân từ
teeter-tottering
quá khứ đơn
teeter-tottered
quá khứ phân từ
teeter-tottered



























