teensy
teen
ˈtin
tin
sy
si
si
British pronunciation
/tˈiːnzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teensy"trong tiếng Anh

01

nhỏ xíu, tí hon

extremely tiny
example
Các ví dụ
The kitten had a teensy paw that made it look even more adorable.
Chú mèo con có một cái chân nhỏ xíu khiến nó trông càng đáng yêu hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store