Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tautological
01
thừa
referring to something that is repetitive and restates the same idea or meaning using different words
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tautological
so sánh hơn
more tautological
có thể phân cấp
Các ví dụ
His explanation was tautological, repeating the same point in different ways.
Lời giải thích của anh ấy là thừa, lặp lại cùng một điểm theo những cách khác nhau.



























