tawdry
Pronunciation
/ˈtɔdɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tawdry"trong tiếng Anh

01

lòe loẹt, hào nhoáng

gaudy or attention‑seeking in appearance, but lacking real value, refinement, or taste
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tawdriest
so sánh hơn
tawdrier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shop was full of tawdry souvenirs aimed at unsuspecting tourists.
Cửa hàng đầy những món quà lưu niệm loè loẹt nhắm vào những du khách không nghi ngờ.
02

vô đạo đức, đáng xấu hổ

immoral, shameful, or disreputable; often describing actions, situations, or reputations that feel morally degraded or sleazy
Các ví dụ
The novel explored the tawdry underworld of the city.
Cuốn tiểu thuyết đã khám phá thế giới ngầm tầm thường của thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng