Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tacky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tackiest
so sánh hơn
tackier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a tacky dress that glittered too much.
Cô ấy mặc một chiếc váy lòe loẹt quá sáng.
02
dính, nhớt
(of a glutinous liquid such as paint) not completely dried and slightly sticky to the touch
Cây Từ Vựng
tackiness
tacky
tack



























