tacker
ta
ˈtæ
cker
tuckertakertickertackler

Định nghĩa và ý nghĩa của "tacker"trong tiếng Anh

Tacker
01

máy bấm ghim, dập ghim

a hand-held machine for driving staples home 
tacker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tackers
02

thợ may lược, người khâu lược

a sewer who fastens a garment with long loose stitches 
03

người đóng đinh, thợ đóng ghim

a worker who fastens things by tacking them (as with tacks or by spotwelding) 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

tacker
tack
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng