Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tackie
01
giày thể thao, sneaker
(South African) a casual or sports shoe
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tackies
Các ví dụ
He laced up his tackies before going for a run.
Anh ấy buộc dây tackies trước khi đi chạy.



























