Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sweetly
01
ngọt ngào, dịu dàng
in a kind, gentle, or pleasant manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She smiled sweetly at the compliment.
Cô ấy mỉm cười ngọt ngào trước lời khen.
Các ví dụ
The engine started sweetly after the repair.
Động cơ khởi động trơn tru sau khi sửa chữa.
03
ngọt ngào, có hương vị ngọt ngào
with a pleasant sugary flavor or aroma
Các ví dụ
The cookies baked sweetly in the oven.
Những chiếc bánh quy được nướng ngọt ngào trong lò.
Cây Từ Vựng
sweetly
sweet



























