Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sway
01
đung đưa, lắc lư
to slowly move back and forth or from side to side
Intransitive
Các ví dụ
The chimes on the front porch began to sway, producing a melodic sound with each movement.
Những chiếc chuông ở hiên trước bắt đầu đung đưa, tạo ra âm thanh du dương với mỗi chuyển động.
02
đung đưa, lắc lư
to cause something to move gently back and forth or from side to side
Transitive: to sway sth
Các ví dụ
She gently swayed the cradle, soothing the baby with a rhythmic motion.
Cô ấy nhẹ nhàng đu đưa chiếc nôi, làm dịu em bé bằng chuyển động nhịp nhàng.
03
ảnh hưởng, thuyết phục
to encourage someone to do or believe something
Transitive: to sway sb | to sway an opinion
Các ví dụ
The politician tried to sway public opinion by addressing the concerns of the community.
Chính trị gia đã cố gắng thuyết phục dư luận bằng cách giải quyết những lo ngại của cộng đồng.
Sway
01
ảnh hưởng, quyền lực
the influence or control over someone or something
Các ví dụ
His expert opinion carries a lot of sway in the scientific community.
Ý kiến chuyên môn của anh ấy có rất nhiều ảnh hưởng trong cộng đồng khoa học.
02
sự đu đưa, sự lắc lư
a movement from side to side, especially one that makes something lean or pitch dangerously
Các ví dụ
The bridge moved with a gentle sway in the wind.
Cây cầu di chuyển với một sự đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Cây Từ Vựng
swayer
sway



























