swart
Pronunciation
/ˈswɔɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swart"trong tiếng Anh

01

đen, sạm nắng

having a dark skin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
swartest
so sánh hơn
swarter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient statue depicted a swart warrior, strong and proud.
Bức tượng cổ mô tả một chiến binh da sẫm màu, mạnh mẽ và kiêu hãnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng