Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
svelte
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sveltest
so sánh hơn
svelter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The svelte actress captivated audiences with her elegant appearance on the red carpet.
Nữ diễn viên mảnh mai đã thu hút khán giả với vẻ ngoài thanh lịch trên thảm đỏ.



























