Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
svelte
Approving
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sveltest
so sánh hơn
svelter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The svelte dancer moved with grace and precision across the stage.
Vũ công mảnh mai di chuyển với sự duyên dáng và chính xác trên sân khấu.



























