surprisingly
surp
ˈsəp
sēp
ri
raɪ
rai
sing
zɪng
zing
ly
li
li
surpassingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "surprisingly"trong tiếng Anh

surprisingly
01

một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ

in a way that is unexpected and causes amazement 
surprisingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She finished the race surprisingly quickly, beating all her competitors. 

Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua đáng ngạc nhiên nhanh chóng, đánh bại tất cả các đối thủ của mình.

1.1

đáng ngạc nhiên, trái với mong đợi

against what might be expected 
Các ví dụ
Surprisingly, she passed the exam despite missing half the classes. 

Thật ngạc nhiên, cô ấy đã vượt qua kỳ thi mặc dù bỏ lỡ một nửa số lớp học.

Cây Từ Vựng

unsurprisingly
surprisingly
surprising
surprise
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng