supportive
Pronunciation
/səˈpɔrtɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "supportive"trong tiếng Anh

supportive
01

hỗ trợ, khuyến khích

giving encouragement or providing help
supportive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most supportive
so sánh hơn
more supportive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manager was known for creating a supportive work environment where employees felt valued and empowered to succeed.
Người quản lý được biết đến với việc tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ nơi nhân viên cảm thấy được đánh giá cao và được trao quyền để thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng