Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supportive
01
hỗ trợ, khuyến khích
giving encouragement or providing help
Các ví dụ
The manager was known for creating a supportive work environment where employees felt valued and empowered to succeed.
Người quản lý được biết đến với việc tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ nơi nhân viên cảm thấy được đánh giá cao và được trao quyền để thành công.
Cây Từ Vựng
unsupportive
supportive
support



























