Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewitching
01
quyến rũ, mê hoặc
strongly charming
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bewitching
so sánh hơn
more bewitching
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a bewitching perfume that lingered in the air, leaving everyone entranced in her presence.
Cô ấy đã mặc một loại nước hoa quyến rũ lơ lửng trong không khí, khiến mọi người say mê trước sự hiện diện của cô.
Cây Từ Vựng
bewitchingly
bewitching
bewitch
witch



























