bewitching
be
bi:
bi
wit
vi
ching
ʧɪng
ching
British pronunciation
/bɪwˈɪt‍ʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewitching"trong tiếng Anh

bewitching
01

quyến rũ, mê hoặc

strongly charming
bewitching definition and meaning
example
Các ví dụ
She wore a bewitching perfume that lingered in the air, leaving everyone entranced in her presence.
Cô ấy đã mặc một loại nước hoa quyến rũ lơ lửng trong không khí, khiến mọi người say mê trước sự hiện diện của cô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store