bewitching
be
bi:
bi
wit
wɪt
vit
ching
ʃɪng
shing
twitchingstitchingswitchingwitching

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewitching"trong tiếng Anh

bewitching
01

quyến rũ, mê hoặc

strongly charming 
bewitching definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bewitching
so sánh hơn
more bewitching
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her bewitching eyes seemed to hold a secret that drew people in, unable to look away. 

Đôi mắt quyến rũ của cô ấy dường như giữ một bí mật thu hút mọi người, không thể rời mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng