Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewilderingly
01
một cách bối rối, một cách khó hiểu
in a way that causes a feeling of being perplexed and confused
Các ví dụ
The night sky was bewilderingly full of stars, more than she had ever seen before.
Bầu trời đêm đầy bối rối với những ngôi sao, nhiều hơn bất kỳ lần nào cô ấy từng thấy.
02
theo cách treo (thịt) để có được vị đặc trưng của thịt thú rừng
suspend (meat) in order to get a gamey taste
Cây Từ Vựng
bewilderingly
bewildering
bewilder



























