Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewildered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bewildered
so sánh hơn
more bewildered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden changes in her schedule left her feeling bewildered and overwhelmed with uncertainty.
Những thay đổi đột ngột trong lịch trình của cô ấy khiến cô ấy bối rối và choáng ngợp với sự không chắc chắn.
Cây Từ Vựng
bewilderedly
bewildered
bewilder



























