bewildered
be
bi
wil
ˈwɪl
vil
dered
dəd
dēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewildered"trong tiếng Anh

bewildered
01

bối rối, lúng túng

experiencing confusion 
bewildered definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bewildered
so sánh hơn
more bewildered
có thể phân cấp
Các ví dụ
After getting lost in the maze, she felt completely bewildered and unsure of which way to go. 

Sau khi bị lạc trong mê cung, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối và không chắc chắn về đường đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng