Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sundry
01
đa dạng, nhiều loại
a collection of different kinds of items gathered together without any particular order
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The box in the attic held sundry toys, books, and old photographs.
Chiếc hộp trên gác mái chứa nhiều đồ chơi, sách và ảnh cũ.



























