Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sundry
01
đa dạng, nhiều loại
a collection of different kinds of items gathered together without any particular order
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The drawer contained sundry items like pens, rubber bands, and paper clips.
Ngăn kéo chứa nhiều vật dụng như bút, dây cao su và kẹp giấy.



























