sundowner
sun
ˈsʌn
san
dow
daʊ
daw
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "sundowner"trong tiếng Anh

Sundowner
01

sundowner, đồ uống có cồn buổi chiều tà

a type of alcoholic drink typically consumed in the early evening, often while watching the sunset 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sundowners
02

kẻ lang thang thường đến lúc hoàng hôn, kẻ vô gia cư lúc hoàng hôn

a tramp who habitually arrives at sundown 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng