suburban
sub
ˈsʌb
sab
ur
ɜ:
ē
ban
bən
bēn
Bourbondurbanturbanurban

Định nghĩa và ý nghĩa của "suburban"trong tiếng Anh

suburban
01

ngoại ô, thuộc vùng ngoại ô

characteristic of or relating to a residential area outside a city or town 
suburban definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The suburban neighborhood was known for its quiet streets and spacious homes. 

Khu phố ngoại ô được biết đến với những con phố yên tĩnh và những ngôi nhà rộng rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng