Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subaqueous
01
dưới nước, ngầm dưới nước
occurring, used, or done beneath the surface of water
Các ví dụ
The subaqueous mining equipment was built to extract resources from the ocean floor.
Thiết bị khai thác dưới nước được chế tạo để khai thác tài nguyên từ đáy đại dương.
Các ví dụ
A submarine cable was laid across the ocean floor to connect the continents.
Một cáp ngầm dưới nước đã được đặt dưới đáy đại dương để kết nối các lục địa.
Cây Từ Vựng
subaqueous
aqueous



























