acne
ac
ˈæk
āk
ne
ni
ni
hackney

Định nghĩa và ý nghĩa của "acne"trong tiếng Anh

01

mụn trứng cá

a skin condition in which small red spots appear on the face or the neck, mainly affecting teenagers 
acne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng