Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stylishly
01
một cách thanh lịch, một cách phong cách
in a manner that reflects a sense of fashion, elegance, or sophistication
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
He arrived stylishly in a tailored velvet blazer and polished shoes.
Anh ấy đến một cách sành điệu trong chiếc áo blazer nhung may đo và đôi giày đánh bóng.
1.1
một cách thanh lịch, một cách phong cách
in a way that displays finesse, flair, or sophistication in execution
Các ví dụ
The novel opens stylishly with a gripping, poetic first line.
Cuốn tiểu thuyết mở đầu một cách phong cách với một dòng đầu tiên hấp dẫn và đầy chất thơ.
Cây Từ Vựng
stylishly
stylish
style



























