stylishly
sty
ˈstaɪ
stai
lish
lɪʃ
lish
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "stylishly"trong tiếng Anh

stylishly
01

một cách thanh lịch, một cách phong cách

in a manner that reflects a sense of fashion, elegance, or sophistication 
stylishly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
He arrived stylishly in a tailored velvet blazer and polished shoes. 

Anh ấy đến một cách sành điệu trong chiếc áo blazer nhung may đo và đôi giày đánh bóng.

1.1

một cách thanh lịch, một cách phong cách

in a way that displays finesse, flair, or sophistication in execution 
Các ví dụ
The novel opens stylishly with a gripping, poetic first line. 

Cuốn tiểu thuyết mở đầu một cách phong cách với một dòng đầu tiên hấp dẫn và đầy chất thơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng