Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stippled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stippled
so sánh hơn
more stippled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stippled finish on the ceramic vase gave it a unique texture.
Hoàn thiện chấm bi trên bình gốm đã mang lại cho nó một kết cấu độc đáo.



























