stimulating
sti
ˈstɪ
sti
mu
mjʊ
myoo
la
leɪ
lei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "stimulating"trong tiếng Anh

stimulating
01

kích thích, hứng thú

causing excitement, interest, or activity, often through intellectual or emotional engagement 
stimulating definition and meaning
Các ví dụ
The stimulating discussion at the conference sparked new ideas among the attendees. 

Cuộc thảo luận kích thích tại hội nghị đã khơi dậy những ý tưởng mới trong số những người tham dự.

02

kích thích, khuấy động

causing senses or actions to become more active or alert 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stimulating
so sánh hơn
more stimulating
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bright colors and music made the art exhibit very stimulating. 

Màu sắc tươi sáng và âm nhạc đã làm cho triển lãm nghệ thuật trở nên rất kích thích.

Cây Từ Vựng

unstimulating
stimulating
stimulate
stimul
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng