Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
steady
01
ổn định, bền vững
not subject to significant change or decline
Các ví dụ
She maintained a steady pace during the marathon, finishing strong.
Công ty đã tận hưởng sự tăng trưởng ổn định qua nhiều năm.
02
đều đặn, đáng tin cậy
habitually regular or reliable in action
Các ví dụ
His steady attendance impressed the teachers.
Sự thường xuyên tham dự của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo viên.
03
kiên định, quyết tâm
characterized by firmness of purpose or resolve
Các ví dụ
The team remained steady despite setbacks.
Đội ngũ vẫn kiên định bất chấp những thất bại.
04
vững chắc, ổn định
firmly fixed or securely positioned
Các ví dụ
The table is n't steady, one leg is shorter than the others.
Cái bàn không vững chắc, một chân ngắn hơn những chân khác.
05
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm, composed, and not easily upset
Các ví dụ
The pilot remained steady despite turbulence.
Phi công vẫn bình tĩnh mặc dù có sự hỗn loạn.
steady
01
đều đặn, ổn định
in a consistent, even, or unchanging manner
to steady
01
ổn định, làm dịu
to make something stable or calm
Các ví dụ
The nurse steadied the patient during the procedure.
Y tá đã ổn định bệnh nhân trong quá trình thủ thuật.
02
chống đỡ, giữ vững
to support or hold firmly in place, often using a brace
Các ví dụ
She steadied the painting on the wall with nails.
Cô ấy đã cố định bức tranh trên tường bằng đinh.
Steady
01
bạn đời ổn định, bạn trai/bạn gái
a person who is the regular romantic partner of someone
Các ví dụ
He treated his steady with care and respect.
Anh ấy đối xử với người bạn đời ổn định của mình bằng sự chăm sóc và tôn trọng.
Cây Từ Vựng
steadily
steadiness
unsteady
steady
stead



























