Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Statute
01
luật, quy chế
an officially written and established law
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
statutes
Các ví dụ
The new statute requires all drivers to use hands-free devices while driving.
Quy chế mới yêu cầu tất cả các tài xế phải sử dụng thiết bị rảnh tay khi lái xe.
statute
01
lập pháp, theo quy chế
enacted by a legislative body
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























