stature
sta
ˈstæ
stā
ture
ʧə
chē
statutestatue

Định nghĩa và ý nghĩa của "stature"trong tiếng Anh

Stature
01

uy tín, danh tiếng

the high level of respect people have for someone based on their impressive achievements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
His work elevated him to a position of great stature in the scientific community. 

Công việc của ông đã đưa ông lên vị trí có uy tín lớn trong cộng đồng khoa học.

02

tầm vóc, chiều cao

the height of a person or animal when standing upright 
Các ví dụ
She was of small stature but possessed a strong, confident presence. 

Cô ấy có tầm vóc nhỏ bé nhưng sở hữu một sự hiện diện mạnh mẽ, tự tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng