Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
static
01
tĩnh, bất động
remaining still, with no change in position
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The static position of the statue gave it a sense of permanence in the park.
Vị trí tĩnh của bức tượng mang lại cảm giác vĩnh cửu trong công viên.
02
tĩnh, tĩnh điện
concerned with or producing or caused by static electricity
03
tĩnh, không thay đổi
showing little to no change at all
Các ví dụ
The student's grades showed a static pattern, with no improvements or declines over the semester.
Điểm số của học sinh cho thấy một mô hình tĩnh, không có cải thiện hoặc giảm sút trong suốt học kỳ.
Static
01
chỉ trích gay gắt, sự lên án
angry and severe criticism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The decision caused a lot of static from the public.
Quyết định đã gây ra nhiều chỉ trích từ công chúng.
02
nhiễu, can nhiễu
interfering noises on telecommunication systems, such as radio, caused by electrical disturbances in the air
Cây Từ Vựng
prostatic
static
stat



























