static
Pronunciation
/ˈstætɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "static"trong tiếng Anh

01

tĩnh, bất động

remaining still, with no change in position
static definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The static water in the pond mirrored the serene landscape perfectly.
Nước tĩnh trong ao phản chiếu hoàn hảo cảnh quan thanh bình.
02

tĩnh, tĩnh điện

concerned with or producing or caused by static electricity
03

tĩnh, không thay đổi

showing little to no change at all
Các ví dụ
The population of the town has remained static for the past decade, with no significant increase or decrease.
Dân số của thị trấn đã duy trì tĩnh trong thập kỷ qua, không có sự gia tăng hoặc giảm đáng kể.
Static
01

chỉ trích gay gắt, sự lên án

angry and severe criticism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
There was static from customers about the new prices.
những lời chỉ trích gay gắt từ khách hàng về giá mới.
02

nhiễu, can nhiễu

interfering noises on telecommunication systems, such as radio, caused by electrical disturbances in the air
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng