static
sta
ˈstæ
stā
tic
tɪk
tik
aquaticerraticatticfanatic

Định nghĩa và ý nghĩa của "static"trong tiếng Anh

01

tĩnh, bất động

remaining still, with no change in position 
static definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The static position of the statue gave it a sense of permanence in the park. 

Vị trí tĩnh của bức tượng mang lại cảm giác vĩnh cửu trong công viên.

02

tĩnh, tĩnh điện

concerned with or producing or caused by static electricity 
03

tĩnh, không thay đổi

showing little to no change at all 
Các ví dụ
The student's grades showed a static pattern, with no improvements or declines over the semester. 

Điểm số của học sinh cho thấy một mô hình tĩnh, không có cải thiện hoặc giảm sút trong suốt học kỳ.

Static
01

chỉ trích gay gắt, sự lên án

angry and severe criticism 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The decision caused a lot of static from the public. 

Quyết định đã gây ra nhiều chỉ trích từ công chúng.

02

nhiễu, can nhiễu

interfering noises on telecommunication systems, such as radio, caused by electrical disturbances in the air 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng