staggering
sta
ˈstæ
stā
gge
ring
ˌrɪng
ring
British pronunciation
/stˈæɡəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "staggering"trong tiếng Anh

staggering
01

đáng kinh ngạc, choáng váng

so large or impressive that it is difficult to comprehend or believe
example
Các ví dụ
The damage caused by the storm was staggering, leaving many homes destroyed.
Thiệt hại do cơn bão gây ra thật đáng kinh ngạc, để lại nhiều ngôi nhà bị phá hủy.
Staggering
01

sự loạng choạng, sự chao đảo

the unsteady or faltering movement
example
Các ví dụ
The man's staggering steps caught the attention of everyone nearby.
Những bước đi loạng choạng của người đàn ông đã thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh.
02

sự giật cục, sự phân tầng

the technique of repeating a sequence of frames to create the effect of struggling effort or unsteady movement
example
Các ví dụ
Staggering was used to emphasize the character's exhaustion during the chase.
Bước đi chập chững được sử dụng để nhấn mạnh sự kiệt sức của nhân vật trong cuộc rượt đuổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store