Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squishy
Các ví dụ
The cake turned out deliciously squishy, melting in their mouths.
Bánh ngọt hóa ra mềm một cách ngon lành, tan chảy trong miệng.
02
mơ hồ, không chính xác
lacking clarity or precision
Các ví dụ
His squishy explanation of the rules left everyone more puzzled than informed.
Giải thích mơ hồ của anh ấy về các quy tắc khiến mọi người bối rối hơn là hiểu biết.
03
mềm, thiếu quyết đoán
lacking firmness or decisiveness in political policies
Các ví dụ
Critics described his squishy approach to immigration as a failure to take a strong stand.
Các nhà phê bình mô tả cách tiếp cận mềm yếu của ông đối với nhập cư là một thất bại trong việc thể hiện lập trường mạnh mẽ.
Squishy
01
một vật thể mềm, đồ chơi có thể bóp
a soft, compressible object, often a toy designed for squeezing
Các ví dụ
The store was filled with various squishies in fun shapes and colors.
Cửa hàng chứa đầy các đồ chơi mềm với hình dạng và màu sắc vui nhộn.
Cây Từ Vựng
squishy
squish



























