Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squishy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
squishiest
so sánh hơn
squishier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The squishy toy was perfect for relieving stress as it easily returned to its shape after being squeezed.
Đồ chơi mềm là hoàn hảo để giảm căng thẳng vì nó dễ dàng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị bóp.
02
mơ hồ, không chính xác
lacking clarity or precision
Các ví dụ
The guidelines for the project were squishy, leaving team members unsure of their roles.
Hướng dẫn cho dự án rất mơ hồ, khiến các thành viên trong nhóm không chắc chắn về vai trò của mình.
03
mềm, thiếu quyết đoán
lacking firmness or decisiveness in political policies
Các ví dụ
The senator's squishy stance on climate change frustrated environmental activists.
Lập trường mềm yếu của thượng nghị sĩ về biến đổi khí hậu khiến các nhà hoạt động môi trường thất vọng.
Squishy
01
một vật thể mềm, đồ chơi có thể bóp
a soft, compressible object, often a toy designed for squeezing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
squishies
Các ví dụ
The child giggled as he played with his favorite squishy, a soft rubber toy.
Đứa trẻ cười khúc khích khi chơi với squishy yêu thích của mình, một món đồ chơi cao su mềm.
Cây Từ Vựng
squishy
squish



























