Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squatty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
squattiest
so sánh hơn
squattier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The squatty man moved quickly despite his short legs.
Người đàn ông lùn mập di chuyển nhanh chóng mặc dù có đôi chân ngắn.
Cây Từ Vựng
squattiness
squatty
squat



























