Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngồi xổm, squat
Trong buổi tập, huấn luyện viên thể hình đã hướng dẫn cách ngồi xổm đúng cách.
chiếm dụng, ở trái phép
Trong cuộc khủng hoảng nhà ở, một số cá nhân đã phải chiếm đóng các tòa nhà bỏ hoang.
lùn, thấp và chắc
Người đàn ông lùn và mập mạp có thân hình mạnh mẽ, với cánh tay và chân dày.
thấp lùn, chắc nịch
Chiếc xe có thiết kế thấp để ổn định tốt hơn.
nhà chiếm đóng, sự chiếm đóng bất hợp pháp
Tòa nhà bỏ hoang đã trở thành một squat cho cư dân địa phương.
động tác squat, động tác gập chân
Cô ấy đã thực hiện năm mươi squat như một phần của bài tập.
tư thế ngồi xổm, động tác ngồi xổm
Anh ấy đã thực hiện một tư thế ngồi xổm để nhặt chiếc hộp nặng.
không có gì, không đáng kể
Anh ấy nhận được chẳng gì cho tất cả công sức khó nhọc của mình.
Cây Từ Vựng



























