spotty
spo
ˈspɒ
spo
tty
ti
ti
sportysnotty

Định nghĩa và ý nghĩa của "spotty"trong tiếng Anh

01

lốm đốm, có đốm

covered with a lot of spots or marks 
spotty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
spottiest
so sánh hơn
spottier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog's fur was spotty, with patches of different colors scattered across its coat. 

Bộ lông của con chó có đốm, với những mảng màu khác nhau rải rác trên bộ lông của nó.

02

nổi mụn, có mụn

having numerous pimples or blemishes, often referring to acne-prone skin 
Các ví dụ
He was self-conscious about his spotty skin during high school. 

Anh ấy tự ý thức về làn da nổi mụn của mình trong thời trung học.

03

không đều, không nhất quán

inconsistent in occurrence or performance, often marked by irregularity or variability 
Các ví dụ
His spotty attendance at meetings raised concerns among his colleagues. 

Sự có mặt không đều đặn của anh ấy trong các cuộc họp đã gây ra lo ngại trong số các đồng nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng