Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spotty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
spottiest
so sánh hơn
spottier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog's fur was spotty, with patches of different colors scattered across its coat.
Bộ lông của con chó có đốm, với những mảng màu khác nhau rải rác trên bộ lông của nó.
Các ví dụ
He was self-conscious about his spotty skin during high school.
Anh ấy tự ý thức về làn da nổi mụn của mình trong thời trung học.
03
không đều, không nhất quán
inconsistent in occurrence or performance, often marked by irregularity or variability
Các ví dụ
His spotty attendance at meetings raised concerns among his colleagues.
Sự có mặt không đều đặn của anh ấy trong các cuộc họp đã gây ra lo ngại trong số các đồng nghiệp.
Cây Từ Vựng
spotty
spot



























