Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bemock
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bemock
ngôi thứ ba số ít
bemocks
hiện tại phân từ
bemocking
quá khứ đơn
bemocked
quá khứ phân từ
bemocked
Các ví dụ
The critics bemocked the artist ’s unusual style.
Các nhà phê bình chế nhạo phong cách khác thường của nghệ sĩ.



























