Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belvedere
01
đài quan sát, belvedere
a small structure, gallery, or summerhouse that usually has an open side and provides an excellent view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belvederes
Các ví dụ
From the belvedere on the hill, they could see the entire valley spread out below them in breathtaking detail.
Từ belvedere trên đồi, họ có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng trải ra dưới chân mình với chi tiết ngoạn mục.



























