Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spongy
Các ví dụ
The sponge cake had a spongy texture, springing back lightly when touched.
Bánh bông lan có kết cấu xốp, nhẹ nhàng trở lại khi chạm vào.
Cây Từ Vựng
sponginess
spongy
sponge
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng