spicy
spi
ˈspaɪ
spai
cy
si
si
British pronunciation
/ˈspaɪsi/
spicey

Định nghĩa và ý nghĩa của "spicy"trong tiếng Anh

01

cay, nồng

having a strong taste that gives your mouth a pleasant burning feeling
spicy definition and meaning
example
Các ví dụ
The spicy chicken wings made his mouth tingle with heat and flavor.
Cánh gà cay làm cho miệng anh ấy ngứa ran với nhiệt và hương vị.
02

gợi cảm, khiêu gợi

suggestive of sexual impropriety or indecency
example
Các ví dụ
She avoided discussing the spicy details of her recent date, preferring to keep things private.
Cô ấy tránh thảo luận về những chi tiết nóng bỏng trong buổi hẹn hò gần đây, thích giữ mọi thứ riêng tư hơn.
03

cay, hấp dẫn

interesting or exciting in a lively way
example
Các ví dụ
The book ’s spicy details about the characters added depth to the story.
Những chi tiết hấp dẫn trong cuốn sách về các nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store