Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sorely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She would sorely miss her grandmother's daily calls.
Cô ấy sẽ đau đớn nhớ những cuộc gọi hàng ngày của bà mình.
02
cực kỳ, rất nhiều
to a very great or urgent extent
Các ví dụ
The team is sorely lacking in experienced players.
Đội rất thiếu những cầu thủ có kinh nghiệm.
Cây Từ Vựng
sorely
sore



























