sorely
sore
ˈsɔr
sawr
ly
li
li
British pronunciation
/sˈɔːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sorely"trong tiếng Anh

01

một cách đau đớn, một cách cay đắng

in a way that causes emotional or physical pain

painfully

example
Các ví dụ
He was sorely grieved by the loss of his childhood home.
Anh ấy vô cùng đau buồn vì mất ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
02

cực kỳ, rất nhiều

to a very great or urgent extent
example
Các ví dụ
The country was sorely tested by the economic crisis.
Đất nước đã bị nặng nề thử thách bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store