Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sorely
Các ví dụ
He was sorely grieved by the loss of his childhood home.
Anh ấy vô cùng đau buồn vì mất ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
02
cực kỳ, rất nhiều
to a very great or urgent extent
Các ví dụ
The country was sorely tested by the economic crisis.
Đất nước đã bị nặng nề thử thách bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
Cây Từ Vựng
sorely
sore



























