somber
som
ˈsɒm
som
ber
soberscomber
sombre

Định nghĩa và ý nghĩa của "somber"trong tiếng Anh

01

ảm đạm, u ám

dark and gloomy in color, especially gray or black 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
somberest
so sánh hơn
somberer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The somber clouds hung low in the sky, casting a shadow over the landscape. 

Những đám mây ảm đạm treo thấp trên bầu trời, đổ bóng xuống cảnh quan.

02

ảm đạm, buồn bã

serious in mood, often reflecting sadness 
Các ví dụ
The film's somber tone matched its tragic storyline. 

Tông màu ảm đạm của bộ phim phù hợp với cốt truyện bi thảm của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng