Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
somber
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
somberest
so sánh hơn
somberer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The somber color scheme of the room created a solemn ambiance.
Bảng màu ảm đạm của căn phòng tạo nên một bầu không khí trang nghiêm.
Các ví dụ
The room had a somber atmosphere during the memorial service.
Căn phòng có một bầu không khí ảm đạm trong buổi lễ tưởng niệm.
Cây Từ Vựng
somberly
somberness
somber



























